Hóa chất 1
Mô tả sơ bộ hóa chất 1
Mã số: 0757
Loading...
Trang chủ| Sơ đồ website| Liên hệ | Ngôn ngữ:
Sản phẩm
Thương mại điện tử
Xem giỏ hàng
Xóa giỏ hàng
Video

Get the Flash Player to see this player.

TIN TỨC - SỰ KIỆN
Hổ trợ khách hàng
Thống kê
Lượt truy cập: 3860519
Khách Online: 125
Giới thiệu Website
Liên kết website
Dung môi
Trang chủ » Sản phẩm » Danh mục hóa chất » Dung môi
 
NP9 (NONYLPHENOL ETHOXYLATED NP9)
NP9 (NONYLPHENOL ETHOXYLATED NP9)
IGEPAL NP9
200 kg/phuy
USA
Má số: NP9
0 VND

IGEPAL NP9

(NONYLPHENOL ETHOXYLATED NP9)

Thông số kỹ thuật

Ngoại quan (25oC)                                          Chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt

Điểm mù (1% dung dịch), oC                         52.0 – 56.0

Chỉ số trung hòa (pH 7), mgKOH/g               0.2 Max.

Tính chất tiêu biểu

Số mole Ethylene Oxide                                 9

Độ ẩm (Karl Fisher), %                                   0.50 max

Hàm lượng %                                                  100

Nồng độ tạo mixen, % (viết tắt là CMC)        0.005

Sức căng bề mặt tại CMC, dynes/cm             32

Độ ưa kị nước (HLB)                                     13

Ứng dụng

IGEPAL NP9 là chất hoạt động bề mặt không ion được sử dụng như một chất nhũ hóa và thấm ướt.

Quy cách

200 kg/phuy sắt

Hạn sử dụng

2 năm
Dung môi
HEXAMOLL DINCH
HEXAMOLL DINCH
200 kg/phuy
BASF (Đức)
METHYLENE CHLORIDE (MC)
METHYLENE CHLORIDE
(Dicloromethane) 

270 kg/phuy
Xuât xứ: Trung Quốc (Luxi)
KONATE T80 - T.D.I
KONATE T80
250 kg/phuy
Hàn Quốc
PPG T3000S
PPG T3000S
200 kg/phuy
Mitsui-Nhật
DOP
DOP
200 Kg/phuy
Malaysia (UPC)
ALKINDO 3802-70
ALKINDO 3802-70
200 Kg/phuy
Indonesia
  Trang chủ    |    Giới thiệu    |    Sản phẩm    |    Tin tức - Sự kiện    |    Tài liệu kỹ thuật    |    Sơ đồ website    |    Liên hệ  
game dien thoai tai game mien phi tai iwin © Copyright 2010 BinhTri . All rights reserved
Powered by Powered by NetSo
Website thử nghiệm đang chờ duyệt
muachung
create gmail accountgmail sign inforgot gmail account