Hóa chất 1
Mô tả sơ bộ hóa chất 1
Mã số: 0757
Loading...
Trang chủ| Sơ đồ website| Liên hệ | Ngôn ngữ:
Sản phẩm
Thương mại điện tử
Xem giỏ hàng
Xóa giỏ hàng
Video

Get the Flash Player to see this player.

TIN TỨC - SỰ KIỆN
Hổ trợ khách hàng
Thống kê
Lượt truy cập: 3862866
Khách Online: 9
Giới thiệu Website
Liên kết website
PPG
Trang chủ » Sản phẩm » Danh mục hóa chất » PU foam » PPG
 
YUKOL 5613 (PPG)
YUKOL 5613 (PPG)
YUKOL 5613
210 kg/phuy
Hàn Quốc
Má số: YUKOL 5613 (PPG)
0 VND
THÔNG TIN SẢN PHẨM

1.Mô tả

Yukol 5613 là một polyoxypropylene/polyoxyethylene polyether triol có khối lượng phân tử trung bình. 

2.Tính chất tiêu biểu

Khối lượng phân tử trung bình

3000

Độ nhớt ở 25oC (cps)

450

Tỉ trọng, g/cc, 25oC

1.015

 

3.Thông số kỹ thuật

Chỉ số OH (mgKOH/g)

54 ~ 58

Hàm lượng nước (%)

0.08 max

Độ bất bão hòa (meq/g)

0.05 max

Chỉ số acid (mgKOH/g)

0.03 max

Độ màu (apha)

50 max

PH (10/6: IPA/nước)

5.5 ~ 7.5

4.Ứng dụng

Yukol 5613 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất foam PU 

5.Lưu trữ và bảo quản

Yukol 5613 có đặc tính ưa nước, việc hấp thụ hơi ẩm  sẽ ảnh hưởng đến hoạt tính của polyol cũng như đến các đặc tính của sản phẩm sinh ra. Vì vậy cần lưu trữ trong thùng kín, để nơi khô ráo, tránh tiếp xúc với các nguồn phát nhiệt. Nhiệt độ bảo quản thích hợp từ 20 ~ 35oC

6.Cảnh bảo sử dụng 

Yukol 5613 có mùi nhẹ và không ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe khi hít phải. Thực hiện đầy đủ các quy trình vệ sinh công nghiệp, mặc quần áo bảo hộ và đeo kính bảo hộ khi thao tác với hóa chất này. Trong trường hợp mắt hay da tiếp xúc phải, cần rửa sạch bằng nước ngay lập tức, nếu cần thiết nên đưa đi bác sỹ.

7. Cảnh báo cháy nổ

Yukol 5613 không dễ tự phát cháy nhưng cũng như hầu hết những nguyên liệu hữu cơ khác sẽ phát cháy khi bắt lửa.

PPG
METHYL ISOBUTYL KETONE (MIBK)
METHYL ISOBUTYL KETONE (MIBK)
165 kg/phuy
Hàn Quốc
GLYCERINE
GLYCERINE
250kg/Phuy
Indonesia
LITHOPONE
LITHOPONE (G BRAND)
25 kg/bao
China
ZINC STEARATE 325
ZINC STEARATE
20 kg/bao
Malaysia
SOLVENT 150
SOLVENT 150 (C10)
175.2kg
Taiwan
TRICHLOROETHYLENE (TCE)
TRICHLOROETHYLENE (TCE)
290 kg/phuy
Nhật (Kanto Denka)
  Trang chủ    |    Giới thiệu    |    Sản phẩm    |    Tin tức - Sự kiện    |    Tài liệu kỹ thuật    |    Sơ đồ website    |    Liên hệ  
game dien thoai tai game mien phi tai iwin © Copyright 2010 BinhTri . All rights reserved
Powered by Powered by NetSo
Website thử nghiệm đang chờ duyệt
muachung
create gmail accountgmail sign inforgot gmail account