Hóa chất 1
Mô tả sơ bộ hóa chất 1
Mã số: 0757
Loading...
Trang chủ| Sơ đồ website| Liên hệ | Ngôn ngữ:
Sản phẩm
Thương mại điện tử
Xem giỏ hàng
Xóa giỏ hàng
Video

Get the Flash Player to see this player.

TIN TỨC - SỰ KIỆN
Hổ trợ khách hàng
Thống kê
Lượt truy cập: 4042166
Khách Online: 70
Giới thiệu Website
Liên kết website
TDI
Trang chủ » Sản phẩm » Danh mục hóa chất » PU foam » TDI
 
COSMONATE T80 - T.D.I
COSMONATE T80 - T.D.I
COSMONATE T80
250 KG/PHUY
JAPAN
Má số: COSMONATE T80
0 VND

THÔNG TIN SẢN PHẨM


CTHH

C9H6N2O2

Tên khác

Cosmonate T80; Lupranate T80; Desmodur T80;  Konate T80, Orinate T80

Số CAS

[548-84-9]

Khối lượng phân tử

174.2 g/mol

Tỷ trọng

1.214 g/ml, lỏng

Nhiệt độ sôi

251 0C

Hàm lượng 2,4 isomere

79.5 – 81.5

Hàm lượng tinh khiết

Min. 99.5

Quy cách

250kg/phuy

Xuất sứ

BASF/ BAYER/ Mitsui/SK/OCI

ỨNG DỤNG

Làm nguyên liệu trong ngành nệm mút, cách nhiệt,…

TDI
LUPRANATE T80 - T.D.I
LUPRANATE T80
250 KG/PHUY
BASF
VERSAMID 115
VERSAMID 115
190.51 kg/phuy
USA (Cognis)
VERSAMID 125
VERSAMID 125
190.5 KG/PHUY, 180 KG/PHUY
USA, TAIWAN
PROPYLENE GLYCOL (USP)
PROPYLENE GLYCOL USP
215 kg/phuy
USA
PROPYLENE GLYCOL (INDUSTRY)
PROPYLENE GLYCOL (INDUSTRY)
215 kg/phuy
Japan/USA
MONOETHYLENE GLYCOL (MEG)
MONOETHYLENE GLYCOL (MEG)
225 kg/phuy
Indonesia
  Trang chủ    |    Giới thiệu    |    Sản phẩm    |    Tin tức - Sự kiện    |    Tài liệu kỹ thuật    |    Sơ đồ website    |    Liên hệ  
game dien thoai tai game mien phi tai iwin © Copyright 2010 BinhTri . All rights reserved
Powered by Powered by NetSo
Website thử nghiệm đang chờ duyệt
muachung
create gmail accountgmail sign inforgot gmail account